nuclear winter
Danh từ: Mùa đông hạt nhân. - Một giai đoạn dài tối tăm và cực kỳ lạnh giá mà các nhà khoa học dự đoán sẽ xảy ra sau một cuộc chiến tranh hạt nhân quy mô lớn. Một lớp bụi và khói trong khí quyển sẽ bao phủ Trái Đất và chặn các tia nắng mặt trời; hầu hết các sinh vật sống sẽ bị diệt vong.
- (Các nhà khoa học cảnh báo rằng mùa đông hạt nhân có thể gây ra nạn đói toàn cầu và sự sụp đổ của các hệ sinh thái.)
- (Khái niệm về mùa đông hạt nhân lần đầu tiên được đề xuất vào những năm 1980 để nhấn mạnh những tác động môi trường thảm khốc của chiến tranh hạt nhân.)
"to cause a nuclear winter": gây ra một mùa đông hạt nhân.
- A large-scale nuclear exchange could cause a nuclear winter lasting for years. (Một cuộc trao đổi hạt nhân quy mô lớn có thể gây ra một mùa đông hạt nhân kéo dài nhiều năm.)
"to survive a nuclear winter": sống sót qua một mùa đông hạt nhân.
- Few species would be able to survive a nuclear winter due to the lack of sunlight and food. (Rất ít loài có thể sống sót qua một mùa đông hạt nhân do thiếu ánh sáng mặt trời và thức ăn.)
- Nuclear (adj): thuộc về hạt nhân.
- Nuclear power (năng lượng hạt nhân).
- Winter (n): mùa đông.
- Cold winter (mùa đông lạnh giá).
- Climatic catastrophe: thảm họa khí hậu.
- Global darkness: bóng tối toàn cầu.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "nuclear winter". Tuy nhiên, có thể dùng: - To lead to a nuclear winter: dẫn đến một mùa đông hạt nhân. - The detonation of thousands of nuclear bombs could lead to a nuclear winter. (Việc kích nổ hàng nghìn quả bom hạt nhân có thể dẫn đến một mùa đông hạt nhân.)
Không có thành ngữ phổ biến nào cho "nuclear winter". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học và chính trị để mô tả một kịch bản tận thế.